You are using an outdated browser. For a faster, safer browsing experience, upgrade for free today.
(0)
Hotline: 0888858200

Giá bán lẻ đề xuất:

Liên hệ

AIRBLADE 160 (2026)

Phiên bản Thể thao

  • Đỏ Đen

Phiên bản đặc biệt

  • Đen Xám

Phiên bản tiêu chuẩn

  • Đỏ Đen
Thiết kế
Ảnh 360 MKTNA
 
👉 NHẮN NHẬN TƯ VẤN NGAY

HONDA AIR BALDE 20262026

Air Blade 2026, MMang thiết kế hoàn toàn mới theo phong cách hiện đại, tối giản nhưng đậm chất thể thao. Kiểu dáng mạnh mẽ, lịch lãm cùng phối màu cá tính tạo diện mạo nam tính và khác biệt. Phiên bản Thể thao 160cc nổi bật với tông Trắng – Đỏ – Đen, điểm nhấn ốp đỏ, yên xám đen chỉ đỏ và tem 160 mới đầy khỏe khoắn. Tem “SPORT” tối giản chạy ngang yếm xe, kết hợp logo Air Blade dập nổi vuông vắn, khẳng định phong cách thể thao mạnh mẽ.

ĐIỂM NỔI BẬT

+ Động cơ điện êm ái – vận hành mượt, không tiếng ồn
+ Cụm đèn trước tách biệt độc đáo
+ Động cơ eSP+ 4 van mạnh mẽ
+ Công nghệ Ánh Sáng Pha Lê mới
+ Hộc đựng đồ dưới yên rộng rãi
+ Thiết kế hiện đại mạnh mẽ, kết hợp phối màu cá tính

Động cơ - công nghệ
Xe Icon E
 
Thông số kỹ thuật
Kích thước & Trọng lượng +
Khối lượng bản thân 113 kg
Dài x Rộng x Cao 1887 mm x 686 mm x 1086 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1286 mm
Độ cao yên 775 mm
Khoảng sáng gầm xe 142 mm
Khung xe & Lốp +
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/80-14M/C 43P
Sau: 100/80-14M/C 48P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Động cơ +
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích xy-lanh 156,9 cm3
Công suất tối đa 11,2 kW / 8000 vòng/phút
Moment cực đại 14,8 N.m / 6000 vòng/phút
Đường kính x Hành trình pít tông 60,00 mm x 55,50 mm
Tỷ số nén 12,0:1
Nhiên liệu & Vận hành +
Dung tích bình xăng 4,4 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu 2,23 L/100 km
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Dung tích nhớt máy 0,8 lít khi thay nhớt
0,9 lít khi rã máy