Thông
số kỹ thuật
Tổng quan & Màu sắc +
| Màu sắc | Xanh rêu, Đen bóng, Đỏ rượu vang, Trắng ngọc trai – đen, Xám xi măng |
|---|
Động cơ & Hiệu năng +
| Động cơ | Inhub (động cơ đặt giữa) |
|---|---|
| Công suất danh định | 1.500 W |
| Tốc độ tối đa | 60 km/h |
Pin & Sạc +
| Loại pin | 01 pin LFP |
|---|---|
| Dung lượng pin | 2,0 kWh |
| Thời gian sạc | Khoảng 05 giờ 20 phút (từ 0% đến 100%) |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | 99 kg |
Khung xe & An toàn +
| Giảm xóc | Trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lực Sau: Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
|---|---|
| Phanh trước / sau | Phanh đĩa / Cơ |
| Khoảng cách trục bánh trước – sau | 1320 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 mm |
