HOTLINE19009270

LEAD 125cc

Giá: Liên hệ

 

 

 

 

     

 

 

 

Khuyến mãi

Màu xe

 

 

 

 

Đỏ (Đỏ nâu bạc) R350E

Đen NHB25

Đen (Đen nâu bạc) NHB25E

Đen mờ (Đen đỏ) NHA76

color_trangnga_550x400_acf_cropped_550x400_acf_cropped     
Xanh lam (Xanh nâu) PB403  Trắng ngà (Vàng nâu bạc) Y229
Đỏ (Đỏ đen) R350
Trắng nâu (Trắng nâu bạc) NHA96

 

Tính năng

THIẾT KẾ

 

Với thiết kế mới hiện đại, LEAD mới tôn vinh nét tinh tế, thanh lịch của người sử dụng cũng như giúp điều khiển xe thoải mái.

 

  

 

  

 

 

TIỆN ÍCH

 

ĐỘNG CƠ & CÔNG NGHỆ

 

LEAD mới thêm tiện ích hơn khi lần đầu tiên được nâng cấp Hệ thống khóa thông minh SMART Key hiện đại.

 

  

 

  

 

 

 

TIỆN ÍCH

 

Với hộc đựng đồ lớn cùng nhiều tiện ích được cải tiến, LEAD mới là người bạn đồng hành lý tưởng của người phụ nữ hiện đại.

 

  

 

  

 

  

Thông số kỹ thuật

Khối lượng bản thân 112 kg
Dài x Rộng x Cao 1.842mm x 680mm x 1.130mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.273mm
Độ cao yên 760mm
Khoảng sáng gầm xe 138mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/90-12 44J 
Sau: 100/90-10 56J
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 52,4mm x 57,9mm
Tỉ số nén 11:1
Công suất tối đa 7,90 kW/7500 vòng/phút
Mô-men cực đại 11,4 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã mãy/ 0,8 lít khi thay nhớt
Loại truyền động Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện

Sản phẩm liên quan

MSX 125CC

MSX 125CC

Giá: Liên hệ
PCX-125CC/150CC

PCX-125CC/150CC

Giá: Liên hệ
LEAD 125CC

LEAD 125CC

Giá: Liên hệ
WINNER-X

WINNER-X

Giá: Liên hệ
WINNER 150CC

WINNER 150CC

Giá: Liên hệ
MSX 125CC

MSX 125CC

Giá: Liên hệ
SUPER CUB C125

SUPER CUB C125

Giá: Liên hệ
MONKEY

MONKEY

Giá: Liên hệ
Xem thêm
 
  0 (1)
Tất cả:481519
Hôm nay:1476
Đang truy cập:7